Chỉ số sản xuất ngành dịch vụ thường được tính dựa trên doanh thu, tuy nhiên tiêu chuẩn hơi khác nhau đối với từng ngành cụ thể vì nó phản ánh các đặc điểm như cơ cấu doanh nghiệp. Chỉ số sản xuất chung của ngân hàng được xây dựng dựa trên lợi nhuận hoạt động của ngân hàng, bao gồm dư nợ cho vay và biên lãi vay.
Chỉ số sản xuất chung của ngân hàng gần đây cho thấy mức tăng mạnh so với năm 2000. Tốc độ tăng trưởng là 217,0% vào năm 2017 sau đó tăng hơn 100 điểm phần trăm (p) vào năm 2022, vượt cột mốc 300%.
Điều này đồng nghĩa với việc trong 5 năm gần đây, mức tăng sản xuất của ngành ngân hàng so với năm 2000 đã tăng từ gấp đôi lên thành gấp 3.
Ngoài ngân hàng, giữa các lĩnh vực trong ngành dịch vụ cũng có khoảng cách tương đối lớn.
Dựa trên tiêu chuẩn phân loại công nghiệp Hàn Quốc, sản xuất trong ngành tài chính, bao gồm ngân hàng và tổ chức tiết kiệm, đã tăng 291,9% từ năm 2000 đến năm 2022, cho thấy tốc độ tăng trưởng cao thứ ba trong số 33 ngành.
Đứng đầu là ngành dịch vụ thông tin (649,5%), bao gồm các doanh nghiệp cổng thông tin (portal); cao thứ hai là ngành bảo hiểm và hưu trí (351,2%); ngành y tế (256,6%), bao gồm bệnh viện và phòng khám, đứng thứ tư sau ngành tài chính.
Người ta giải thích rằng các yếu tố cấu trúc xã hội như sự tăng trưởng nhanh chóng của ngành công nghiệp cổng thông tin và nền tảng, tình trạng già hóa ngày càng sâu sắc và xu thế gia tăng của các khoản nợ hộ gia đình đã được phản ánh trong kết quả lần này.
Ngược lại, sản xuất ngành nhà hàng quán rượu chỉ tăng 11,0% so với cùng kỳ, xếp thứ 29 trong tổng số 33 ngành.
Ngành lưu trú (27,3%), công nghệ xây dựng·kỹ thuật và các dịch vụ khoa học và công nghệ khác (8,2%), dịch vụ cá nhân (-10,9%), các dịch vụ chuyên môn·khoa học và công nghệ khác (-19,1%) cũng nằm trong danh sách 5 dịch vụ xếp cuối trong bảng xếp hạng lần này.
Copyright ⓒ 아주경제 베트남 무단 전재 및 재배포 금지
본 콘텐츠는 뉴스픽 파트너스에서 공유된 콘텐츠입니다.